Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

想象

xiǎngxiàng

Trong tiếng Trung, 想象 (xiǎngxiàng) có nghĩa là “tưởng tượng; sự tưởng tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tưởng tượng
  2. sự tưởng tượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里比我想象的还要漂亮。
    Zhèlǐ bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái yào piàoliang.
    Nơi này còn đẹp hơn cả tôi tưởng tượng.

Chữ Hán