大象
Trong tiếng Trung, 大象 (dàxiàng) có nghĩa là “con voi; voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- con voi
- voi
Lượng từ: 头
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 大象 (dàxiàng) có nghĩa là “con voi; voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 头