Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

大象

dàxiàng

Trong tiếng Trung, 大象 (dàxiàng) có nghĩa là “con voi; voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con voi
  2. voi

Lượng từ: 头

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 动物园里有两头大象。
    Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng tóu dàxiàng.
    Trong sở thú có hai con voi.

Chữ Hán