象征
Trong tiếng Trung, 象征 (xiàngzhēng) có nghĩa là “tượng trưng; biểu tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tượng trưng
- biểu tượng
Trong tiếng Trung, 象征 (xiàngzhēng) có nghĩa là “tượng trưng; biểu tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.