Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

形象

xíngxiàng

Trong tiếng Trung, 形象 (xíngxiàng) có nghĩa là “hình tượng; hình ảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình tượng
  2. hình ảnh

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司很注重自己的形象。
    Gōngsī hěn zhùzhòng zìjǐ de xíngxiàng.
    Công ty rất coi trọng hình tượng của mình.

Chữ Hán