Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

形态

xíngtài

Trong tiếng Trung, 形态 (xíngtài) có nghĩa là “hình thái; dạng; hình thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình thái
  2. dạng
  3. hình thức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水有三种不同的形态。
    Shuǐ yǒu sān zhǒng bùtóng de xíngtài.
    Nước có ba hình thái khác nhau.

Chữ Hán