Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

形状

xíngzhuàng

Trong tiếng Trung, 形状 (xíngzhuàng) có nghĩa là “hình dạng; hình thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình dạng
  2. hình thù

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个蛋糕是什么形状的?
    Zhège dàngāo shì shénme xíngzhuàng de?
    Chiếc bánh này có hình dạng gì?

Chữ Hán

状
zhuàng
form; appearance; shape; state; condition
Từ chứa 状