Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

症状

zhèngzhuàng

Trong tiếng Trung, 症状 (zhèngzhuàng) có nghĩa là “triệu chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triệu chứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的感冒症状减轻了。
    Tā de gǎnmào zhèngzhuàng jiǎnqīng le.
    Các triệu chứng cảm cúm của anh ấy đã thuyên giảm.

Chữ Hán

症
zhēng
abdominal tumor; bowel obstruction
Từ chứa 症
状
zhuàng
form; appearance; shape; state; condition
Từ chứa 状