炎症
Trong tiếng Trung, 炎症 (yánzhèng) có nghĩa là “chứng viêm; viêm nhiễm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chứng viêm
- viêm nhiễm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 炎症 (yánzhèng) có nghĩa là “chứng viêm; viêm nhiễm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.