Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

炎症

yánzhèng

Trong tiếng Trung, 炎症 (yánzhèng) có nghĩa là “chứng viêm; viêm nhiễm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứng viêm
  2. viêm nhiễm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生给他开了一些消除炎症的药。
    Yīshēng gěi tā kāi le yīxiē xiāochú yánzhèng de yào.
    Bác sĩ đã kê cho anh ấy một số loại thuốc để tiêu viêm.

Chữ Hán

炎
yán
flame; inflammation
Từ chứa 炎
症
zhēng
abdominal tumor; bowel obstruction
Từ chứa 症