抑郁症
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 抑鬱症
Trong tiếng Trung, 抑郁症 (yìyùzhèng) có nghĩa là “bệnh trầm cảm; chứng trầm cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bệnh trầm cảm
- chứng trầm cảm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抑郁症 (yìyùzhèng) có nghĩa là “bệnh trầm cảm; chứng trầm cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.