Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浓郁

nóngyù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 濃郁

Trong tiếng Trung, 浓郁 (nóngyù) có nghĩa là “nồng nàn; thơm ngát; đậm đà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nồng nàn
  2. thơm ngát
  3. đậm đà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这杯咖啡香味浓郁。
    Zhè bēi kāfēi xiāngwèi nóngyù.
    Ly cà phê này có hương thơm nồng nàn.

Chữ Hán

郁
yù
strongly fragrant; (of vegetation) lush; luxuriant
Từ chứa 郁