Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浓重

nóngzhòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 濃重

Trong tiếng Trung, 浓重 (nóngzhòng) có nghĩa là “dày đặc; nồng nặc; đậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày đặc
  2. nồng nặc
  3. đậm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里有一股浓重的烟味。
    Fángjiān lǐ yǒu yī gǔ nóngzhòng de yānwèi.
    Trong phòng có một mùi khói nồng nặc.

Chữ Hán