重复
Trong tiếng Trung, 重复 (chóngfù) có nghĩa là “lặp lại; trùng lặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lặp lại
- trùng lặp
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 重复 (chóngfù) có nghĩa là “lặp lại; trùng lặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个