复习
Trong tiếng Trung, 复习 (fùxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ôn tập
- ôn lại
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 复习 (fùxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次