Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

复习

fùxí

Trong tiếng Trung, 复习 (fùxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôn tập
  2. ôn lại

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天晚上都复习课文。
    Wǒ měitiān wǎnshang dōu fùxí kèwén.
    Tôi ôn lại bài học mỗi tối.

Chữ Hán

复
fù
to go and return; to return
Từ chứa 复
习
xí
to practice; to study
Từ chứa 习