Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

温习

wēnxí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 溫習

Trong tiếng Trung, 温习 (wēnxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôn tập
  2. ôn lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天晚上都会温习功课。
    Tā měitiān wǎnshang dōu huì wēnxí gōngkè.
    Mỗi tối cậu ấy đều ôn tập bài vở.

Chữ Hán

温
wēn
warm; lukewarm; to warm up
Từ chứa 温
习
xí
to practice; to study
Từ chứa 习