温习
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 溫習
Trong tiếng Trung, 温习 (wēnxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ôn tập
- ôn lại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 温习 (wēnxí) có nghĩa là “ôn tập; ôn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.