高温
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 高溫
Trong tiếng Trung, 高温 (gāowēn) có nghĩa là “nhiệt độ cao; nắng nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhiệt độ cao
- nắng nóng
Trong tiếng Trung, 高温 (gāowēn) có nghĩa là “nhiệt độ cao; nắng nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.