高gāoHSK 3.0 · Cấp 1HSK 2.0 · Cấp 2Trong tiếng Trung, 高 (gāo) có nghĩa là “cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩacao Nghe Lưu để ôn tập