高级
Trong tiếng Trung, 高级 (gāojí) có nghĩa là “cao cấp; cấp cao; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cao cấp
- cấp cao
- tiên tiến
Trong tiếng Trung, 高级 (gāojí) có nghĩa là “cao cấp; cấp cao; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.