Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

高级

gāojí

Trong tiếng Trung, 高级 (gāojí) có nghĩa là “cao cấp; cấp cao; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao cấp
  2. cấp cao
  3. tiên tiến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他住在一间高级宾馆里。
    Tā zhù zài yì jiā gāojí bīnguǎn lǐ.
    Anh ấy ở trong một khách sạn cao cấp.

Chữ Hán