中级
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 中級
Trong tiếng Trung, 中级 (zhōngjí) có nghĩa là “trung cấp; trình độ trung cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trung cấp
- trình độ trung cấp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 中级 (zhōngjí) có nghĩa là “trung cấp; trình độ trung cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.