Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

上级

shàngjí

Trong tiếng Trung, 上级 (shàngjí) có nghĩa là “cấp trên; cấp cao hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp trên
  2. cấp cao hơn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个计划还需要上级批准。
    Zhège jìhuà hái xūyào shàngjí pīzhǔn.
    Kế hoạch này vẫn cần cấp trên phê chuẩn.

Chữ Hán