上级
Trong tiếng Trung, 上级 (shàngjí) có nghĩa là “cấp trên; cấp cao hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cấp trên
- cấp cao hơn
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 上级 (shàngjí) có nghĩa là “cấp trên; cấp cao hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个