Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

马上

mǎshàng

Trong tiếng Trung, 马上 (mǎshàng) có nghĩa là “ngay; lập tức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngay
  2. lập tức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请等一下,我马上来。
    Qǐng děng yīxià, wǒ mǎshàng lái.
    Xin đợi một chút, tôi tới ngay.

Chữ Hán