马上
Trong tiếng Trung, 马上 (mǎshàng) có nghĩa là “ngay; lập tức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngay
- lập tức
Trong tiếng Trung, 马上 (mǎshàng) có nghĩa là “ngay; lập tức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.