Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黑马

hēimǎ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 黑馬

Trong tiếng Trung, 黑马 (hēimǎ) có nghĩa là “ngựa ô; ẩn số bất ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngựa ô
  2. ẩn số bất ngờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位年轻选手成了黑马。
    Nà wèi niánqīng xuǎnshǒu chéngle hēimǎ.
    Tuyển thủ trẻ tuổi đó đã trở thành một chú ngựa ô.

Chữ Hán