Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她买了一件黑大衣。
    Tā mǎile yí jiàn hēi dàyī.
    Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đen.

Chữ Hán