Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黑客

hēikè

Trong tiếng Trung, 黑客 (hēikè) có nghĩa là “tin tặc; hacker”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tin tặc
  2. hacker
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 网站受到了黑客的攻击。
    Wǎngzhàn shòudàole hēikè de gōngjī.
    Trang web đã bị tin tặc tấn công.

Chữ Hán