黑板
Trong tiếng Trung, 黑板 (hēibǎn) có nghĩa là “bảng đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảng đen
Lượng từ: 块、个
Trong tiếng Trung, 黑板 (hēibǎn) có nghĩa là “bảng đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块、个