Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

黑板

hēibǎn

Trong tiếng Trung, 黑板 (hēibǎn) có nghĩa là “bảng đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảng đen

Lượng từ: 块、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师在黑板上写字。
    Lǎoshī zài hēibǎn shàng xiězì.
    Thầy giáo đang viết chữ trên bảng đen.

Chữ Hán