板块
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 板塊
Trong tiếng Trung, 板块 (bǎnkuài) có nghĩa là “mảng kiến tạo; mảng thị trường; phân khu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mảng kiến tạo
- mảng thị trường
- phân khu
Chưa có phát âm