Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

板块

bǎnkuài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 板塊

Trong tiếng Trung, 板块 (bǎnkuài) có nghĩa là “mảng kiến tạo; mảng thị trường; phân khu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mảng kiến tạo
  2. mảng thị trường
  3. phân khu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地震与地球板块的运动有关。
    Dìzhèn yǔ dìqiú bǎnkuài de yùndòng yǒuguān.
    Động đất có liên quan đến sự chuyển động của các mảng kiến tạo Trái Đất.

Chữ Hán