Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

块

kuài

Trong tiếng Trung, 块 (kuài) có nghĩa là “(lượng từ) tiền; miếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tiền
  2. miếng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书二十块钱。
    Zhè běn shū èrshí kuài qián.
    Quyển sách này hai mươi tệ.

Chữ Hán

块
kuài
(lượng từ) tiền; miếng
Từ chứa 块