Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

木板

mùbǎn

Trong tiếng Trung, 木板 (mùbǎn) có nghĩa là “ván gỗ; tấm gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ván gỗ
  2. tấm gỗ

Lượng từ: 张、块

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把木板钉在了墙上。
    Tā bǎ mùbǎn dìng zàile qiáng shàng.
    Anh ấy đã đóng tấm ván gỗ lên tường.

Chữ Hán