木偶
Trong tiếng Trung, 木偶 (mù'ǒu) có nghĩa là “con rối; bù nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- con rối
- bù nhìn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 木偶 (mù'ǒu) có nghĩa là “con rối; bù nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.