Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

木偶

mù'ǒu

Trong tiếng Trung, 木偶 (mù'ǒu) có nghĩa là “con rối; bù nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con rối
  2. bù nhìn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们很喜欢看木偶戏。
    Háizimen hěn xǐhuan kàn mù'ǒu xì.
    Trẻ con rất thích xem múa rối.

Chữ Hán

木
mù
tree; wood
Từ chứa 木
偶
ǒu
accidental; image
Từ chứa 偶