木材
Trong tiếng Trung, 木材 (mùcái) có nghĩa là “gỗ; vật liệu gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gỗ
- vật liệu gỗ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 木材 (mùcái) có nghĩa là “gỗ; vật liệu gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.