Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

棺材

guāncai

Trong tiếng Trung, 棺材 (guāncai) có nghĩa là “quan tài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan tài

Lượng từ: 具、口

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 考古学家发现了一口古棺材。
    Kǎogǔxuéjiā fāxiànle yì kǒu gǔ guāncai.
    Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một chiếc quan tài cổ.

Chữ Hán

棺
guān
coffin
材
cái
material; timber
Từ chứa 材