Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

材料

cáiliào

Trong tiếng Trung, 材料 (cáiliào) có nghĩa là “vật liệu; tài liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vật liệu
  2. tài liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 报名的材料都准备好了吗?
    Bàomíng de cáiliào dōu zhǔnbèi hǎole ma?
    Hồ sơ đăng ký đã chuẩn bị xong hết chưa?

Chữ Hán