Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

素材

sùcái

Trong tiếng Trung, 素材 (sùcái) có nghĩa là “tư liệu; chất liệu sáng tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư liệu
  2. chất liệu sáng tác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生活为写作提供了丰富素材。
    Shēnghuó wèi xiězuò tígōngle fēngfù sùcái.
    Cuộc sống cung cấp tư liệu phong phú cho việc sáng tác.

Chữ Hán