Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

素

sù

Trong tiếng Trung, 素 (sù) có nghĩa là “giản dị; chay; thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giản dị
  2. chay
  3. thường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天穿得非常素。
    Tā jīntiān chuān de fēicháng sù.
    Hôm nay cô ấy mặc rất giản dị.

Chữ Hán

素
sù
giản dị; chay
Từ chứa 素