Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朴素

pǔsù

Trong tiếng Trung, 朴素 (pǔsù) có nghĩa là “giản dị; mộc mạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giản dị
  2. mộc mạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她平时穿得十分朴素。
    Tā píngshí chuān de shífēn pǔsù.
    Bình thường cô ấy ăn mặc rất giản dị.

Chữ Hán

朴
pǔ
plain; simple; Taiwan pr. [pu2]
Từ chứa 朴