Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纯朴

chúnpǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 純樸

Trong tiếng Trung, 纯朴 (chúnpǔ) có nghĩa là “thuần phác; chất phác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuần phác
  2. chất phác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的村民非常纯朴。
    Zhèlǐ de cūnmín fēicháng chúnpǔ.
    Dân làng ở đây rất chất phác.

Chữ Hán

朴
pǔ
plain; simple; Taiwan pr. [pu2]
Từ chứa 朴