Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

单纯

dānchún

Trong tiếng Trung, 单纯 (dānchún) có nghĩa là “đơn thuần; ngây thơ; đơn giản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn thuần
  2. ngây thơ
  3. đơn giản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的想法很单纯。
    Tā de xiǎngfǎ hěn dānchún.
    Suy nghĩ của cô ấy rất đơn thuần.

Chữ Hán