菜单
Trong tiếng Trung, 菜单 (càidān) có nghĩa là “thực đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thực đơn
Lượng từ: 份、张
Trong tiếng Trung, 菜单 (càidān) có nghĩa là “thực đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份、张