菜
Trong tiếng Trung, 菜 (cài) có nghĩa là “rau; món ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rau
- món ăn
Trong tiếng Trung, 菜 (cài) có nghĩa là “rau; món ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.