Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

菜

cài

Trong tiếng Trung, 菜 (cài) có nghĩa là “rau; món ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rau
  2. món ăn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈做的菜很好吃。
    Māma zuò de cài hěn hǎochī.
    Món ăn mẹ nấu rất ngon.

Chữ Hán

菜
cài
rau; món ăn
Từ chứa 菜