Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

菜市场

càishìchǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 菜市場

Trong tiếng Trung, 菜市场 (càishìchǎng) có nghĩa là “chợ thực phẩm; chợ dân sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chợ thực phẩm
  2. chợ dân sinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶每天早上都去菜市场买菜。
    Nǎinai měitiān zǎoshang dōu qù càishìchǎng mǎi cài.
    Bà nội mỗi sáng đều đi chợ mua rau củ.

Chữ Hán