菜市场
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 菜市場
Trong tiếng Trung, 菜市场 (càishìchǎng) có nghĩa là “chợ thực phẩm; chợ dân sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chợ thực phẩm
- chợ dân sinh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 菜市场 (càishìchǎng) có nghĩa là “chợ thực phẩm; chợ dân sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.