Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

场

chǎng

Trong tiếng Trung, 场 (chǎng) có nghĩa là “địa điểm; (lượng từ) buổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. địa điểm
  2. (lượng từ) buổi

Cách đọc khác: cháng — threshing floor

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场电影很有意思。
    Zhè chǎng diànyǐng hěn yǒu yìsi.
    Bộ phim này rất hay.

Chữ Hán

场
chǎng
địa điểm; (lượng từ) buổi
Từ chứa 场