场
Trong tiếng Trung, 场 (chǎng) có nghĩa là “địa điểm; (lượng từ) buổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- địa điểm
- (lượng từ) buổi
Cách đọc khác: cháng — threshing floor
Trong tiếng Trung, 场 (chǎng) có nghĩa là “địa điểm; (lượng từ) buổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: cháng — threshing floor