Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

广场

guǎngchǎng

Trong tiếng Trung, 广场 (guǎngchǎng) có nghĩa là “quảng trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quảng trường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人在广场上跳舞。
    Hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng tiàowǔ.
    Nhiều người đang nhảy múa ở quảng trường.

Chữ Hán