Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

广告

guǎnggào

Trong tiếng Trung, 广告 (guǎnggào) có nghĩa là “quảng cáo; làm quảng cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quảng cáo
  2. làm quảng cáo

Lượng từ: 项

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在电视上看到了这个广告。
    Wǒ zài diànshì shàng kàndàole zhège guǎnggào.
    Tôi đã nhìn thấy quảng cáo này trên tivi.

Chữ Hán