广告
Trong tiếng Trung, 广告 (guǎnggào) có nghĩa là “quảng cáo; làm quảng cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quảng cáo
- làm quảng cáo
Lượng từ: 项
Trong tiếng Trung, 广告 (guǎnggào) có nghĩa là “quảng cáo; làm quảng cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 项