Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

告

gào

Trong tiếng Trung, 告 (gào) có nghĩa là “kiện; bảo; báo cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiện
  2. bảo
  3. báo cáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他决定去法院告那家公司。
    Tā juédìng qù fǎyuàn gào nà jiā gōngsī.
    Anh ấy quyết định ra tòa kiện công ty đó.

Chữ Hán

告
gào
kiện; bảo
Từ chứa 告