Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

告诉

gàosu

Trong tiếng Trung, 告诉 (gàosu) có nghĩa là “bảo; cho biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo
  2. cho biết

Cách đọc khác: gàosù — to press charges; to file a complaint

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请告诉我你的名字。
    Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
    Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.

Chữ Hán