倾诉
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 傾訴
Trong tiếng Trung, 倾诉 (qīngsù) có nghĩa là “dốc bầu tâm sự; giãi bày; tâm sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dốc bầu tâm sự
- giãi bày
- tâm sự
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 倾诉 (qīngsù) có nghĩa là “dốc bầu tâm sự; giãi bày; tâm sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.