倾家荡产
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 傾家蕩產
Trong tiếng Trung, 倾家荡产 (qīngjiādàngchǎn) có nghĩa là “khuynh gia bại sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khuynh gia bại sản
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 倾家荡产 (qīngjiādàngchǎn) có nghĩa là “khuynh gia bại sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.