Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

回家

huí jiā

Trong tiếng Trung, 回家 (huí jiā) có nghĩa là “về nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. về nhà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我下午六点回家。
    Wǒ xiàwǔ liù diǎn huí jiā.
    Tôi về nhà lúc sáu giờ chiều.

Chữ Hán