Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

家人

jiārén

Trong tiếng Trung, 家人 (jiārén) có nghĩa là “người nhà; người trong gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người nhà
  2. người trong gia đình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢和家人一起吃饭。
    Wǒ xǐhuan hé jiārén yìqǐ chīfàn.
    Tôi thích ăn cơm cùng gia đình.

Chữ Hán