家人
Trong tiếng Trung, 家人 (jiārén) có nghĩa là “người nhà; người trong gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người nhà
- người trong gia đình
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 家人 (jiārén) có nghĩa là “người nhà; người trong gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.