画家
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 畫家
Trong tiếng Trung, 画家 (huàjiā) có nghĩa là “họa sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- họa sĩ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 画家 (huàjiā) có nghĩa là “họa sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个