Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

绘画

huìhuà
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 繪畫

Trong tiếng Trung, 绘画 (huìhuà) có nghĩa là “hội họa; tranh vẽ; vẽ tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội họa
  2. tranh vẽ
  3. vẽ tranh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小就对绘画非常感兴趣。
    Tā cóngxiǎo jiù duì huìhuà fēicháng gǎn xìngqù.
    Cô ấy từ nhỏ đã rất có hứng thú với hội họa.

Chữ Hán

绘
huì
to draw; to paint; to depict; to portray
Từ chứa 绘