绘画
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 繪畫
Trong tiếng Trung, 绘画 (huìhuà) có nghĩa là “hội họa; tranh vẽ; vẽ tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hội họa
- tranh vẽ
- vẽ tranh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 绘画 (huìhuà) có nghĩa là “hội họa; tranh vẽ; vẽ tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.